tối thượng

tối thượng

Quyền tối thượng thuộc về nhân dân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao nhất, trên hết, không vượt qua được: "tối thượng" chỉ vị trí, quyền lực, hoặc giá trị cao nhất, tuyệt đối, không ngang bằng hoặc vượt trội hơn.
    • Cuối cùng, quyết định nhất: Dùng để nhấn mạnh tính chất quan trọng nhất, không thể thay thế trong một hệ thống hay bối cảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quyền lực tối thượng thuộc về nhân dân. (Quyền lực cao nhất, không ai có thể vượt qua, nằm trong tay nhân dân.)
    • Đây mục tiêu tối thượng của cả dự án. (Đây mục tiêu quan trọng nhất, không sánh bằng, của dự án.)
    • Hạnh phúc giá trị tối thượng trong cuộc sống. (Hạnh phúc giá trị cao nhất, trên hết mọi thứ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quyền tối thượng": quyền lực cao nhất, tuyệt đối, không bị giới hạn.

    • Trong chế độ quân chủ, nhà vua nắm quyền tối thượng. (Nhà vua quyền lực cao nhất, không ai có thể can thiệp.)
  • "nguyên tắc tối thượng": nguyên tắc quan trọng nhất, không thể vi phạm.

    • An toàn nguyên tắc tối thượng trong ngành xây dựng. (An toàn yếu tố quan trọng nhất, được ưu tiên hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tối cao (tính từ): cao nhất, trên hết (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý).

    • Tòa án tối cao cơ quan xét xử cao nhất. (Tòa án tối cao thẩm quyền tối thượng trong hệ thống tư pháp.)
  • Thượng đẳng (tính từ): thuộc hàng cao nhất, ưu việt hơn hẳn.

    • Chủng tộc thượng đẳng (khái niệm sai lầm về sự ưu việt của một nhóm người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tối cao: cao nhất, không vượt qua.
  • Tuyệt đối: hoàn toàn, không ngoại lệ.
  • Siêu việt: vượt lên trên tất cả, vượt khỏi phạm vi thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Chân lý tối thượng: sự thật tuyệt đối, không thể bác bỏ.
    • Khoa học tìm kiếm chân lý tối thượng về vũ trụ. (Khoa học hướng tới những sự thật cao nhất, không thể thay đổi.)